Từ vựng
N1Danh từ

雨具

あまぐ

Nghĩa

  • 1.đồ bảo hộ mưa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rain gear
Tiếng Việt
đồ bảo hộ mưa
日本語
雨具
한국어
우비
中文
雨具
Bahasa Indonesia
perlengkapan hujan
ภาษาไทย
ชุดกันฝน
Español
ropa de lluvia
Français
équipement de pluie
Deutsch
Regenausrüstung
Português
equipamento de chuva

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.