Từ vựng
N1Danh từ

隣国

りんごく

Nghĩa

  • 1.quốc gia láng giềng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
neighbouring country, neighboring country, adjacent country
Tiếng Việt
quốc gia láng giềng
日本語
隣国, 近隣国, 隣接国
한국어
인접 국가, 이웃 국가
中文
邻国, 邻近国家, 相邻国家
Bahasa Indonesia
negara tetangga
ภาษาไทย
ประเทศเพื่อนบ้าน
Español
país vecino
Français
pays voisin
Deutsch
Nachbarland
Português
país vizinho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.