N1Danh từ
陣容
じんよう
Nghĩa
- 1.hình thức chiến đấu
- 2.sắp xếp chiến đấu
- 3.đội hình (của một đội, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- battle formation, battle array, lineup (of a team, etc.)
- Tiếng Việt
- hình thức chiến đấu, sắp xếp chiến đấu, đội hình (của một đội, v.v.)
- 日本語
- 陣容, 陣容, 陣容
- 한국어
- 전투 형식, 전투 배열, 팀의 라인업
- 中文
- 战斗阵型, 作战阵列, 阵容
- Bahasa Indonesia
- formasi pertempuran
- ภาษาไทย
- การจัดแถว
- Español
- formación de batalla
- Français
- formation de combat
- Deutsch
- Kampfformation
- Português
- formação de batalha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.