Từ vựng
N1Danh từ

容器

ようき

Nghĩa

  • 1.chuyến chứa
  • 2.bình chứa
  • 3.thùng đựng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
container, receptacle, vessel
Tiếng Việt
chuyến chứa, bình chứa, thùng đựng
日本語
容器, 受け入れ器, 容れ物
한국어
용기, 용기, 그릇
中文
容器, 接受器, 容器
Bahasa Indonesia
kontainer, wadah, kapal
ภาษาไทย
ภาชนะ, เทบริม, เรือ
Español
contenedor, recipiente, vasija
Français
récipient, contenant, vase
Deutsch
Behälter, Rezeptakel, Gefäß
Português
recipiente, vasilha, embalagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.