N1Danh từ
限定
げんてい
Nghĩa
- 1.giới hạn
- 2.hạn chế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- limit, restriction
- Tiếng Việt
- giới hạn, hạn chế
- 日本語
- 限定
- 한국어
- 한정, 제한
- 中文
- 限制, 限定
- Bahasa Indonesia
- pembatasan
- ภาษาไทย
- ข้อจำกัด
- Español
- restricción
- Français
- restriction
- Deutsch
- Einschränkung
- Português
- restrição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.