N1Danh từ
陳列
ちんれつ
Nghĩa
- 1.triển lãm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- exhibition, display, putting on show
- Tiếng Việt
- triển lãm
- 日本語
- 陳列, 表示, 展示
- 한국어
- 진열, 디스플레이, 전시
- 中文
- 陈列, 展示, 摆放
- Bahasa Indonesia
- pameran, tampilan, pertunjukan
- ภาษาไทย
- การแสดง, การจัดแสดง, การจัดโชว์
- Español
- exhibición, muestra, mostrar
- Français
- exposition, présentation, affichage
- Deutsch
- Ausstellung, Darstellung, Präsentation
- Português
- exibição, mostra, apresentação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.