mở rộng, phát triển
On'yomi (音読み)
- タク
Kun'yomi (訓読み)
- ひらく
- ひらける
Về kanji này
Kanji 拓 có nghĩa chính là "mở rộng" hoặc "phát triển". Đây là một kanji thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm 開拓 (かいたく), nghĩa là "phát triển hoặc khai phá", thường được dùng trong bối cảnh phát triển đất đai hay ý tưởng mới. Từ thứ hai là 拓本 (たくほん), có nghĩa là "văn bản sao chép từ văn bản cổ" và thường áp dụng trong lĩnh vực nghiên cứu văn hóa. Cuối cùng, 拓殖 (たくしょく) có nghĩa là "thuộc địa hóa", liên quan đến việc tạo ra các khu định cư mới. Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó thường mang hàm ý tích cực về sự phát triển và tiến bộ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい道を拓く必要がある。
Chúng ta cần tạo ra những con đường mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- expand, develop
- Tiếng Việt
- mở rộng, phát triển
- 日本語
- 拓く, 開拓する
- 한국어
- 확장하다
- 中文
- 扩展
- id
- memperluas
- th
- ขยาย
- es
- expandir
- fr
- développer
- de
- erweitern
- pt
- expandir
Từ ghép phổ biến
- 開拓development, cultivation
- 拓本rubbing (of inscriptions)
- 拓殖colonization, agriculture development
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.