Từ vựng
N1Danh từ

鎌首

かまくび

Nghĩa

  • 1.cổ hình lưỡi hái
  • 2.cổ cong
  • 3.cổ ngỗng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sickle-shaped neck (e.g. snake, praying mantis), crooked neck, gooseneck
Tiếng Việt
cổ hình lưỡi hái, cổ cong, cổ ngỗng
日本語
鎌首, 鎌首, 鎌首
한국어
낫목, 구부러진 목, 오리목
中文
镰首, 弯脖, 鹅颈
Bahasa Indonesia
leher sabit
ภาษาไทย
คอรูปรองเท้า
Español
cuello en sickle
Français
cou en faucille
Deutsch
sichelförmiger Hals
Português
pescoço em foice

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.