N1Động từ nhóm 2
障る
さわる
Nghĩa
- 1.gây hại cho
- 2.cản trở
- 3.can thiệp vào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be harmful to, to hinder, to interfere with
- Tiếng Việt
- gây hại cho, cản trở, can thiệp vào
- 日本語
- 害を与える, 妨げる, 干渉する
- 한국어
- 해를 끼치다, 방해하다, 간섭하다
- 中文
- 对...有害, 妨碍, 干扰
- Bahasa Indonesia
- merugikan
- ภาษาไทย
- เป็นอันตราย
- Español
- perjudicial
- Français
- nuisible
- Deutsch
- schädlich
- Português
- prejudicial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.