Từ vựng
N1Danh từ

関与

かんよ

Nghĩa

  • 1.tham gia
  • 2.tham dự vào
  • 3.tham gia vào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
participation, taking part in, participating in
Tiếng Việt
tham gia, tham dự vào, tham gia vào
日本語
関与, 参加すること
한국어
관여, 참여, 참가하다
中文
参与, 加入, 参加
Bahasa Indonesia
partisipasi, pengambilan bagian, berpartisipasi
ภาษาไทย
การมีส่วนร่วม, การเข้าร่วม, การเข้าร่วม
Español
participación, tomar parte, participando en
Français
participation, prise de part, participation
Deutsch
Teilnahme, Mitmachen, Beteiligung
Português
participação, tomando parte, participando

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.