N1Danh từ
関税
かんぜい
Nghĩa
- 1.thuế xuất nhập khẩu
- 2.thuế
- 3.thuế quan
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- customs (duties), duty, tariff
- Tiếng Việt
- thuế xuất nhập khẩu, thuế, thuế quan
- 日本語
- 関税, 税金, タリフ
- 한국어
- 관세, 세금, 관세
- 中文
- 关税, 税, 关税
- Bahasa Indonesia
- bea masuk, kewajiban, tarif
- ภาษาไทย
- ศุลกากร, หน้าที่, ภาษี
- Español
- aduanas, deber, arancel
- Français
- douanes, devoir, tarif
- Deutsch
- Zölle, Pflicht, Tarif
- Português
- alfândega, dever, tarifa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.