Từ vựng
N1Danh từ

鐘楼

しょうろう

Nghĩa

  • 1.tháp chuông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
belfry, bell tower
Tiếng Việt
tháp chuông
日本語
鐘楼, ベルタワー
한국어
종탑, 종탑
中文
钟楼, 钟塔
Bahasa Indonesia
menara lonceng
ภาษาไทย
หอระฆัง
Español
torre de campanas
Français
clocher
Deutsch
Glockenturm
Português
torre do sino

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.