N1Danh từ
弔鐘
ちょうしょう
Nghĩa
- 1.chuông tang
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- funeral bell, death knell
- Tiếng Việt
- chuông tang
- 日本語
- 弔鐘, 死の鐘
- 한국어
- 장례 종, 죽음의 종
- 中文
- 丧钟, 丧事之钟
- Bahasa Indonesia
- lonceng penguburan
- ภาษาไทย
- ระฆังfuneral
- Español
- campana fúnebre
- Français
- cloche funéraire
- Deutsch
- Leichenglocke
- Português
- sino fúnebre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.