N1Danh từ
警鐘
けいしょう
Nghĩa
- 1.chuông báo động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- alarm bell, fire bell, warning
- Tiếng Việt
- chuông báo động
- 日本語
- 警鐘, 火災警報器, 警告
- 한국어
- 경종, 화재 경보, 경고
- 中文
- 警钟, 火警钟, 警告
- Bahasa Indonesia
- bel tanda
- ภาษาไทย
- ระฆังเตือนภัย
- Español
- campana de alarma
- Français
- cloche d'alarme
- Deutsch
- Alarmglocke
- Português
- sino de alarme
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.