Từ vựng
N1Danh từ

楼閣

ろうかく

Nghĩa

  • 1.tòa nhà nhiều tầng
  • 2.thành
  • 3.cung điện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
multistoried building, castle, palace
Tiếng Việt
tòa nhà nhiều tầng, thành, cung điện
日本語
多層建物, 城, 宮殿
한국어
다층 건물, 성, 궁전
中文
多层建筑, 城堡, 宫殿
Bahasa Indonesia
gedung bertingkat, kastil, istana
ภาษาไทย
อาคารหลายชั้น, ปราสาท, พระราชวัง
Español
edificio de varios pisos, castillo, palacio
Français
bâtiment multistoriel, château, palais
Deutsch
Mehrstöckiges Gebäude, Burg, Palast
Português
edifício multissistemas, castelo, palácio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.