Từ vựng
N1Danh từ

鎮火

ちんか

Nghĩa

  • 1.dập lửa
  • 2.tắt lửa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
extinguishing, dying out (of a fire), putting out
Tiếng Việt
dập lửa, tắt lửa
日本語
火を消すこと, 消火
한국어
진화, 불이 꺼지다, 진압
中文
扑灭, 熄灭
Bahasa Indonesia
pemadaman
ภาษาไทย
ดับไฟ
Español
extinción
Français
extinction
Deutsch
Erlöschen
Português
extinção

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 消防の勤勉な活動で数分後に鎮火された。

    Nhờ vào nỗ lực chăm chỉ của đội cứu hỏa, đám cháy đã được dập tắt trong vài phút.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.