Từ vựng
N1Danh từ

銘醸

めいじょう

Nghĩa

  • 1.nhà máy nho
  • 2.nhà máy bia nổi tiếng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
famous winery, famous brewery
Tiếng Việt
nhà máy nho, nhà máy bia nổi tiếng
日本語
有名なワイナリー, 有名な醸造所
한국어
유명한 양조장, 유명한 증류소
中文
著名酒厂, 著名酿酒厂
Bahasa Indonesia
pabrik anggur terkenal, pabrik bir terkenal
ภาษาไทย
โรงงานไวน์ชื่อดัง, โรงเบียร์ชื่อดัง
Español
bodega famosa, cervecería famosa
Français
cave célèbre, brasserie célèbre
Deutsch
berühmte Weinkellerei, berühmte Brauerei
Português
vinícola famosa, cervejaria famosa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.