Từ vựng
N1Danh từ

銘打つ

めいうつ

Nghĩa

  • 1.khắc một dòng chữ
  • 2.tự gọi (chỉ định)
  • 3.đánh dấu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to engrave an inscription, to call (designate) itself, to mark
Tiếng Việt
khắc một dòng chữ, tự gọi (chỉ định), đánh dấu
日本語
銘を刻む, 自ら呼びかける, マークする
한국어
inscripton을 새기다, 스럽게 부르다 (지정하다), 기록하다
中文
铭刻文字, 自称(指定), 标记
Bahasa Indonesia
mengukir
ภาษาไทย
สลักจารึก
Español
grabar una inscripción
Français
graver une inscription
Deutsch
eine Inschrift eingravieren
Português
gravar uma inscrição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.