N1Danh từ
銘柄
めいがら
Nghĩa
- 1.thương hiệu
- 2.mẫu mã
- 3.miêu tả
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brand, make, description
- Tiếng Việt
- thương hiệu, mẫu mã, miêu tả
- 日本語
- 銘柄, 銘文, 特徴
- 한국어
- 브랜드, 형태, 설명
- 中文
- 品牌, 型号, 描述
- Bahasa Indonesia
- merek, pabrikan, deskripsi
- ภาษาไทย
- แบรนด์, ผู้ผลิต, คำอธิบาย
- Español
- marca, fabricante, descripción
- Français
- marque, fabricant, description
- Deutsch
- Marke, Hersteller, Beschreibung
- Português
- marca, fabricante, descrição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.