Từ vựng
N1Danh từ

碑銘

ひめい

Nghĩa

  • 1.văn khắc
  • 2.bia mộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inscription, epitaph
Tiếng Việt
văn khắc, bia mộ
日本語
碑文, 墓碑
한국어
비문, 묘비명
中文
碑文, 墓志铭
Bahasa Indonesia
ukiran
ภาษาไทย
จารึก
Español
inscripción
Français
inscription
Deutsch
Inschrift
Português
inscrição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.