Từ vựng
N1Danh từ

銘々

めいめい

Nghĩa

  • 1.mỗi
  • 2.cá nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
each, individual
Tiếng Việt
mỗi, cá nhân
日本語
各々, 個々
한국어
각각, 개인
中文
每个, 个人
Bahasa Indonesia
setiap
ภาษาไทย
แต่ละ
Español
cada
Français
chaque
Deutsch
jeder
Português
cada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.