N1Danh từ
鉄道
てつどう
Nghĩa
- 1.đường sắt
- 2.đường ray
- 3.vận tải đường sắt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- railroad, railway, rail transport
- Tiếng Việt
- đường sắt, đường ray, vận tải đường sắt
- 日本語
- 鉄道, 鉄軌道, 鉄道輸送
- 한국어
- 철도, 철도 교통, 철도 수송
- 中文
- 铁路, 铁道, 铁路运输
- Bahasa Indonesia
- kereta api
- ภาษาไทย
- ทางรถไฟ
- Español
- ferrocarril
- Français
- chemin de fer
- Deutsch
- Eisenbahn
- Português
- ferrovia
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今日、日本の鉄道労働組合が一日ストライキを行うと発表した。
Hôm nay, các công đoàn đường sắt của Nhật Bản đã công bố một cuộc đình công kéo dài một ngày.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.