Từ vựng
N1Danh từ

重量

じゅうりょう

Nghĩa

  • 1.trọng lượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
weight
Tiếng Việt
trọng lượng
日本語
重さ
한국어
무게
中文
重量
Bahasa Indonesia
berat
ภาษาไทย
น้ำหนัก
Español
peso
Français
poids
Deutsch
Gewicht
Português
peso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.