N1Danh từ
鉛管
えんかん
Nghĩa
- 1.ống chì
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lead pipe
- Tiếng Việt
- ống chì
- 日本語
- 鉛管
- 한국어
- 납관
- 中文
- 铅管
- Bahasa Indonesia
- pipa timbal
- ภาษาไทย
- ท่อโลหะ
- Español
- tubo de plomo
- Français
- tube en plomb
- Deutsch
- Bleirohr
- Português
- tubo de chumbo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.