N1Danh từ
管内
かんない
Nghĩa
- 1.Trong quyền hạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- within the jurisdiction (of), one's jurisdiction, in a pipe
- Tiếng Việt
- Trong quyền hạn
- 日本語
- 管内
- 한국어
- 관내
- 中文
- 管辖内
- Bahasa Indonesia
- dalam yurisdiksi
- ภาษาไทย
- ภายในเขตอำนาจ
- Español
- dentro de la jurisdicción
- Français
- dans la juridiction
- Deutsch
- innerhalb der Zuständigkeit
- Português
- dentro da jurisdição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.