Từ vựng
N1Danh từ

血管

けっかん

Nghĩa

  • 1.mạch máu
  • 2.tĩnh mạch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blood vessel, vein
Tiếng Việt
mạch máu, tĩnh mạch
日本語
血管, 静脈
한국어
혈관, 정맥
中文
血管, 静脉
Bahasa Indonesia
pembuluh darah
ภาษาไทย
หลอดเลือด
Español
vaso sanguíneo
Français
vaisseau sanguin
Deutsch
Blutgefäß
Português
vaso sanguíneo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.