Từ vựng
N1Danh từ

重責

じゅうせき

Nghĩa

  • 1.trách nhiệm nặng nề

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
heavy responsibility
Tiếng Việt
trách nhiệm nặng nề
日本語
重責
한국어
무거운 책임
中文
沉重责任
Bahasa Indonesia
tanggung jawab berat
ภาษาไทย
ความรับผิดชอบหนัก
Español
gran responsabilidad
Français
responsabilité lourde
Deutsch
schwere Verantwortung
Português
grande responsabilidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.