N1Danh từ
里親
さとおや
Nghĩa
- 1.cha mẹ nuôi
- 2.cha mẹ nuôi dưỡng
- 3.người chăm sóc (thú cưng)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- foster parent, foster parents, (pet) caretaker
- Tiếng Việt
- cha mẹ nuôi, cha mẹ nuôi dưỡng, người chăm sóc (thú cưng)
- 日本語
- 里親
- 한국어
- 위탁 부모
- 中文
- 养父母
- Bahasa Indonesia
- orang tua asuh
- ภาษาไทย
- พ่อแม่บุญธรรม, ผู้ดูแลสัตว์เลี้ยง
- Español
- padres adoptivos, cuidadores de mascotas
- Français
- parents d'accueil, tuteurs d'animaux de compagnie
- Deutsch
- Pflegeeltern
- Português
- pais adotivos, caretakers
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.