N4Tính từ i
親しい
したしい
Nghĩa
- 1.thân thiết
- 2.gần gũi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- intimate, close
- Tiếng Việt
- thân thiết, gần gũi
- 日本語
- 親しい
- 한국어
- 친밀한, 가까운
- 中文
- 亲密, 接近
- Bahasa Indonesia
- akrab, dekat
- ภาษาไทย
- สนิท, ใกล้ชิด
- Español
- íntimo, cercano
- Français
- intime, proche
- Deutsch
- vertraut, nah
- Português
- íntimo, próximo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.