N1Danh từ
重複
ちょうふく
Nghĩa
- 1.trùng lặp
- 2.lặp lại
- 3.chồng chéo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- duplication, repetition, overlapping
- Tiếng Việt
- trùng lặp, lặp lại, chồng chéo
- 日本語
- 重複, 反復, 重なり
- 한국어
- 중복, 반복, 중첩
- 中文
- 重复, 反复, 重叠
- Bahasa Indonesia
- duplikasi, pengulangan, tumpang tindih
- ภาษาไทย
- การทำซ้ำ, การซ้ำ, การทับซ้อน
- Español
- duplicación, repetición, superposición
- Français
- duplication, répétition, chevauchement
- Deutsch
- Duplikation, Wiederholung, Überlappung
- Português
- duplicação, repetição, sobreposição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.