N1Danh từ
酪酸
らくさん
Nghĩa
- 1.axit butyric
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- butyric acid
- Tiếng Việt
- axit butyric
- 日本語
- 酪酸
- 한국어
- 부티르산
- 中文
- 丁酸
- Bahasa Indonesia
- asam butirat
- ภาษาไทย
- กรดบิวตริก
- Español
- ácido butírico
- Français
- acide butyrique
- Deutsch
- Buttersäure
- Português
- ácido butírico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.