sản phẩm từ sữa, whey, nước dùng
On'yomi (音読み)
- ラク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「酪」 có ý nghĩa chính liên quan đến các sản phẩm từ sữa như phô mai, bơ và thực phẩm từ sữa khác. Kanji này thường được sử dụng trong danh từ, không có động từ tương ứng. Một số từ ghép phổ biến bao gồm: 酪農 (らくのう) có nghĩa là chăn nuôi bò sữa; 乾酪 (かんらく) nghĩa là phô mai; và 乳酪 (にゅうらく) dùng để chỉ các sản phẩm từ sữa, đặc biệt là bơ. Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp và thực phẩm, đặc biệt là trong ngành chế biến thực phẩm từ sữa.
Câu ví dụ
酪農は重要な産業です。
Ngành chăn nuôi bò sữa là một ngành quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dairy products, whey, broth, fruit juice
- Tiếng Việt
- sản phẩm từ sữa, whey, nước dùng
- 日本語
- 乳製品, ホエイ, スープ
- 한국어
- 유제품, 유청, 육수
- 中文
- 乳制品, 乳清, 汤
- id
- produk susu
- th
- ผลิตภัณฑ์นม
- es
- productos lácteos
- fr
- produits laitiers
- de
- Milchprodukte
- pt
- produtos lácteos
Từ ghép phổ biến
- 酪農dairy farming
- 乾酪cheese
- 乳酪dairy products (esp. butter)
- 酪酸butyric acid
- 牛酪butter
- 酪漿milk
- 酪素casein
- 製酪dairy production (butter, cheese, etc.)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.