Từ vựng
N1Danh từ

酢酸

さくさん

Nghĩa

  • 1.axit axetic

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
acetic acid
Tiếng Việt
axit axetic
日本語
酢酸
한국어
초산
中文
醋酸
Bahasa Indonesia
asam asetat
ภาษาไทย
กรดแอซิติก
Español
ácido acético
Français
acide acétique
Deutsch
Essigsaure
Português
ácido acético

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.