Từ vựng
N1Danh từ

里芋

さといも

Nghĩa

  • 1.khoai môn
  • 2.khoai
  • 3.eddo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
taro (Colocasia esculenta), dasheen, eddo
Tiếng Việt
khoai môn, khoai, eddo
日本語
里芋, タロイモ, エddo
한국어
타로, 다신, 엣도
中文
芋头, 种芋, 大芋
Bahasa Indonesia
taro
ภาษาไทย
เผือก
Español
taro
Français
taros
Deutsch
Taro
Português
taro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.