Từ vựng
N1Danh từ

千里

せんり

Nghĩa

  • 1.1000 lý
  • 2.cự ly xa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
1000 ri, (a) long distance
Tiếng Việt
1000 lý, cự ly xa
日本語
千里
한국어
천리
中文
千里
Bahasa Indonesia
1000 ri, jarak jauh
ภาษาไทย
1000 รี, ระยะทางไกล
Español
1000 ri, una larga distancia
Français
1000 ri, longue distance
Deutsch
1000 Ri, lange Distanz
Português
1000 ri, uma longa distância

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.