Từ vựng
N1Danh từ

里子

さとご

Nghĩa

  • 1.trẻ nuôi
  • 2.động vật nuôi (như thú cưng)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
foster child, adopted animal (e.g. pet)
Tiếng Việt
trẻ nuôi, động vật nuôi (như thú cưng)
日本語
養子
한국어
이리자녀
中文
养子
Bahasa Indonesia
anak asuh, hewan adopsi
ภาษาไทย
เด็กบุญธรรม, สัตว์เลี้ยง
Español
niño de crianza, animal adoptado
Français
enfant placé, animal adopté
Deutsch
Pflegekind, adoptiertes Tier
Português
criança adotada, animal adotado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.