Từ vựng
N1Danh từ

重臣

じゅうしん

Nghĩa

  • 1.lãnh chúa cấp cao
  • 2.nhà chính trị cao cấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chief vassal, senior statesman
Tiếng Việt
lãnh chúa cấp cao, nhà chính trị cao cấp
日本語
重臣, 中堅の大臣
한국어
중신, 고위 관료
中文
重臣, 高级官员
Bahasa Indonesia
vasal utama, negosiator senior
ภาษาไทย
เจ้าหน้าที่อาวุโส, ข้าราชการชั้นสูง
Español
vasallo principal, estadista senior
Français
vassal en chef, homme d'État senior
Deutsch
Hauptvassal, höherer Staatsmann
Português
vassalo principal, estadista sênior

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.