N1Danh từ
酢豚
すぶた
Nghĩa
- 1.thịt heo chua ngọt (thường với rau)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sweet-and-sour pork (oft. with vegetables)
- Tiếng Việt
- thịt heo chua ngọt (thường với rau)
- 日本語
- 酢豚
- 한국어
- 탕수육
- 中文
- 糖醋猪肉(通常配蔬菜)
- Bahasa Indonesia
- ikan asam manis
- ภาษาไทย
- หมูหวานเปรี้ยว
- Español
- cerdo agridulce
- Français
- porc aigre-doux
- Deutsch
- Süß-Sauer-Schweinefleisch
- Português
- porco agridoce
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.