lợn, heo
On'yomi (音読み)
- トン
- ブタ
Kun'yomi (訓読み)
- ぶた
Về kanji này
Kanji 「豚」 có nghĩa chính là "lợn" hoặc "heo". Từ này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này gồm có: "豚肉" (ぶたにく) nghĩa là "thịt heo"; "豚カツ" (とんかつ) nghĩa là "cắt thịt heo chiên"; và "豚さん" (ぶたさん) nghĩa là "ông heo". Đặc biệt, khi người ta nhắc đến thịt trong ẩm thực Nhật Bản thì thường sử dụng từ này rất nhiều. Một điểm cần lưu ý là trong nhiều món ăn, thịt heo là nguyên liệu chính, vì vậy hiểu rõ kanji này sẽ giúp ích cho bạn trong việc đọc thực đơn và hiểu văn hóa ẩm thực Nhật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
豚肉のカレーが好き。
Tôi thích càri thịt heo.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pig, hog
- Tiếng Việt
- lợn, heo
- 日本語
- ぶた, とん, とんかつ
- 한국어
- 돼지
- 中文
- 猪
- id
- babi
- th
- หมู
- es
- cerdo
- fr
- cochon
- de
- Schwein
- pt
- porco
Từ ghép phổ biến
- 豚肉pork
- 豚カツpork cutlet
- 豚さんMr. Pig
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.