N4Danh từ
豚さん
ぶたさん
Nghĩa
- 1.chú heo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Mr. Pig
- Tiếng Việt
- chú heo
- 日本語
- ぶたさん
- 한국어
- 돼지 씨
- 中文
- 猪先生
- Bahasa Indonesia
- Tuan Babi
- ภาษาไทย
- คุณหมู
- Español
- Señor Cerdo
- Français
- Monsieur Cochon
- Deutsch
- Herr Schwein
- Português
- Senhor Porco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.