N1Danh từ
甘酢
あまず
Nghĩa
- 1.giấm ngọt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sweet vinegar
- Tiếng Việt
- giấm ngọt
- 日本語
- 甘酢
- 한국어
- 단식초
- 中文
- 甜醋
- Bahasa Indonesia
- cuka manis
- ภาษาไทย
- น้ำส้มสายชูหวาน
- Español
- vinagre dulce
- Français
- vinaigre sucré
- Deutsch
- süßer Essig
- Português
- vinagre agridoce
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.