Từ vựng
N1Danh từ

雌豚

めぶた

Nghĩa

  • 1.lợn cái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
female pig, sow
Tiếng Việt
lợn cái
日本語
雌豚
한국어
암돼지
中文
母猪
Bahasa Indonesia
sow
ภาษาไทย
แม่หมู
Español
cerda
Français
truie
Deutsch
weibliches Schwein
Português
vara fêmea

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.