N1Danh từ
鋭利
えいり
Nghĩa
- 1.sắc bén
- 2.nhạy
- 3.cấp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sharp, keen, acute
- Tiếng Việt
- sắc bén, nhạy, cấp
- 日本語
- 鋭い, 鋭敏な, 鋭角な
- 한국어
- 날카로운, 예리한, 급성의
- 中文
- 锋利, 敏锐, 尖锐
- Bahasa Indonesia
- tajam
- ภาษาไทย
- คม
- Español
- afilado
- Français
- tranchant
- Deutsch
- scharf
- Português
- afiado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.