Từ vựng
N1Danh từ

送迎

そうげい

Nghĩa

  • 1.đưa tiễn và đón khi trở về

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seeing off and meeting on return
Tiếng Việt
đưa tiễn và đón khi trở về
日本語
送迎, 迎えと見送り
한국어
송영, 마중과 배웅
中文
送迎, 接送
Bahasa Indonesia
melihat pergi dan menyambut
ภาษาไทย
การส่งและการต้อนรับ
Español
despedida y bienvenida
Français
voir départ et accueil
Deutsch
Verabschiedung und Begrüßung
Português
despedida e recepção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.