N1Danh từ
郵貯
ゆうちょ
Nghĩa
- 1.tiết kiệm bưu điện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- postal (post-office) savings (deposit)
- Tiếng Việt
- tiết kiệm bưu điện
- 日本語
- 郵便貯金
- 한국어
- 우체국 저축
- 中文
- 邮政储蓄
- Bahasa Indonesia
- tabungan pos
- ภาษาไทย
- การฝากเงินไปรษณีย์
- Español
- ahorros postales
- Français
- épargne postale
- Deutsch
- Postersparnisse
- Português
- poupança postal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.