tiết kiệm
On'yomi (音読み)
- チョ
Kun'yomi (訓読み)
- た.める
- たくわ.える
Về kanji này
Kanji 「貯」 có nghĩa chính là tiết kiệm hoặc lưu trữ. Nó thường được sử dụng như một động từ với các cách đọc như た.める và たくわ.える. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 貯金 (ちょきん), nghĩa là tiết kiệm tiền, và 貯蓄 (ちょちく), chỉ sự tích lũy tài sản. Ngoài ra, 郵貯 (ゆうちょ) liên quan đến tiết kiệm tại bưu điện. Lưu ý rằng kanji này thể hiện ý tưởng về việc giữ lại hoặc bảo quản một cái gì đó, rất liên quan đến việc quản lý tài chính cá nhân.
Câu ví dụ
お金を貯めることは重要だ。
Việc tiết kiệm tiền là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- savings, store, lay in, keep, wear mustache
- Tiếng Việt
- tiết kiệm
- 日本語
- 貯蓄
- 한국어
- 저축
- 中文
- 储存
- id
- tabungan
- th
- การออม
- es
- ahorros
- fr
- économies
- de
- Ersparnisse
- pt
- poupança
Từ ghép phổ biến
- 貯金putting money aside, savings, deposit (e.g. in a bank)
- 貯蓄savings
- 郵貯postal (post-office) savings (deposit)
- 貯水storage of water
- 貯蔵storage, preservation, stocking
- 預貯金deposits and savings, bank account
- 貯水池reservoir
- 貯金局(Japanese) Postal Savings Bureau
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.