N1Danh từ
重曹
じゅうそう
Nghĩa
- 1.bột nở
- 2.bicarbonate
- 3.natri bicarbonate
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- baking soda, bicarbonate of soda, sodium bicarbonate
- Tiếng Việt
- bột nở, bicarbonate, natri bicarbonate
- 日本語
- ベーキングソーダ, 炭酸水素ナトリウム, 重炭酸ナトリウム
- 한국어
- 베이킹 소다, 중탄산 나트륨, 소다
- 中文
- 小苏打, 重碳酸钠, 碳酸氢钠
- Bahasa Indonesia
- natrium bikarbonat
- ภาษาไทย
- โซเดียมไบคาร์บอเนต
- Español
- bicarbonato de sodio
- Français
- bicarbonate de soude
- Deutsch
- Natron
- Português
- bicarbonato de sódio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.