N1Danh từ
邦画
ほうが
Nghĩa
- 1.phim Nhật Bản
- 2.hội họa Nhật Bản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Japanese film, Japanese painting
- Tiếng Việt
- phim Nhật Bản, hội họa Nhật Bản
- 日本語
- 日本映画, 日本画
- 한국어
- 일본 영화, 일본화
- 中文
- 日本电影, 日本画
- Bahasa Indonesia
- film Jepang
- ภาษาไทย
- ภาพยนตร์ญี่ปุ่น
- Español
- película japonesa
- Français
- film japonais
- Deutsch
- japanischer Film
- Português
- filme japonês
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.