Từ vựng
N1Danh từ

辛辣

しんらつ

Nghĩa

  • 1.đắng
  • 2.sắc
  • 3.chua xót

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bitter (e.g. criticism), sharp, biting
Tiếng Việt
đắng, sắc, chua xót
日本語
辛辣, 鋭い, 刺々しい
한국어
쓴, 날카로운, 신랄한
中文
苦涩, 尖锐, 犀利
Bahasa Indonesia
pahit, tajam, pedas
ภาษาไทย
ขม, แหลม, กัด
Español
amargo, agudo, mordaz
Français
amer, tranchant, mordant
Deutsch
bitter, scharf, beißend
Português
amargo, afiado, cortante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.