Từ vựng
N1Danh từ

唐辛子

とうがらし

Nghĩa

  • 1.ớt
  • 2.ớt tươi
  • 3.ớt bột

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
capsicum (Capsicum annuum, esp. the cultivated chili peppers), chili pepper (chile, chilli), cayenne
Tiếng Việt
ớt, ớt tươi, ớt bột
日本語
唐辛子, チリペッパー
한국어
고추, 칠리 페퍼
中文
辣椒, 辣椒粉, 红椒
Bahasa Indonesia
cabe rawit, cabai, cabai
ภาษาไทย
พริก, พริก, พริกขี้หนู
Español
pimiento, pimiento picante, cayena
Français
piment, piment fort, cayenne
Deutsch
Paprika, chile, cayena
Português
pimentão, pimenta, caiena

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.